Bản dịch của từ Mocking trong tiếng Việt

Mocking

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mocking (Adjective)

mˈɒkɪŋ
ˈmɑkɪŋ
01

Thể hiện sự chế giễu hoặc nhạo báng ai hay điều gì một cách thiếu tôn trọng.

Making fun of someone or something in an unkind or contemptuous way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mocking (Verb)

mˈɒkɪŋ
ˈmɑkɪŋ
01

Đang chế giễu, bắt chước hoặc đối xử với ai hay điều gì bằng thái độ khinh thường.

Present participle of mock to make fun of imitate or treat someone or something with contempt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ