Bản dịch của từ Derisive trong tiếng Việt

Derisive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derisive (Adjective)

dɚˈɑɪsɪv
dɚˈɪsɪv
01

Diễn tả thái độ khinh bỉ, chế giễu hoặc cười nhạo ai/cái gì một cách mỉa mai và coi thường.

Expressing contempt or ridicule.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ