ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mock
Không phải thật, làm giả hoặc mô phỏng để giống đồ thật nhưng không nhằm lừa người khác; chỉ để minh họa, thử nghiệm hoặc trang trí.
Not authentic or real, but without the intention to deceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các kỳ thi thử hoặc bài kiểm tra giả định được tổ chức để luyện tập, đánh giá trình độ trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
Mock examinations.
Một người hoặc vật bị chế giễu, trêu chọc hoặc làm trò cười; đối tượng của sự nhạo báng.
An object of derision.
Tạo ra một bản sao hoặc mô phỏng của một vật gì đó; làm giống theo nguyên mẫu để trông như thật hoặc giống với bản gốc.
Make a replica or imitation of something.
Chế nhạo, trêu chọc ai một cách khinh bỉ hoặc coi thường; cười nhạo để làm cho người khác xấu hổ hoặc mất mặt.
Tease or laugh at in a scornful or contemptuous manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/mock/