Bản dịch của từ Scornful trong tiếng Việt

Scornful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scornful(Adjective)

skˈɔɹnfl
skˈɑɹnfl
01

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khinh bỉ, coi thường ai đó; thái độ nhạo báng, miệt thị người khác.

Feeling or expressing contempt or derision.

轻蔑的,鄙视的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ