joking
joking (Verb)
Nghĩa 01
(đang) trêu đùa, nói đùa để chọc hoặc lừa ai đó một cách không nghiêm túc.
Britain US Ireland colloquial transitive Kidding trying to fool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng tiếp diễn (hoặc danh động từ) của 'joke' dùng để chỉ hành động trêu đùa, nói đùa hoặc làm cho người khác cười ngay lúc đó hoặc nói chung về hành động đó.
present participle and gerund of joke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của joking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | joke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | joked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | joked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | joking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "joking" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "joke". Nghĩa của từ này ám chỉ hành động nói những điều hài hước, chủ yếu nhằm mục đích giải trí hoặc để làm dịu bầu không khí. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "joking" được sử dụng tương tự nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Mỹ, âm "o" trong "joking" có thể được nhấn mạnh hơn so với người bản xứ Anh.