Bản dịch của từ Judging trong tiếng Việt
Judging

Judging(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “judge” trong tiếng Anh; thường dùng để diễn tả hành động đang đánh giá, xét xử hoặc phán xét (ví dụ: đang đánh giá ai/cái gì, hoặc hành động đánh giá nói chung).
Present participle and gerund of judge.
判断
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ cổ "judg" (một hình thức cũ của "judge") — nghĩa là "đang xét xử/đang phán xét" hoặc hành động phán xét; đây là cách viết cổ/không còn dùng.
(obsolete) present participle and gerund of judg.
判断
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Judging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Judge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Judged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Judged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Judges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Judging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "judging" là danh gerund của động từ "judge", có nghĩa là đánh giá, phán xét hoặc đưa ra ý kiến sau khi xem xét. Trong tiếng Anh, "judging" được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ; trong đó, Anh-Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "ju" so với Anh-Anh. Trong ngữ cảnh pháp lý, việc "judging" thường liên quan đến các quyết định của thẩm phán về vụ án.
Từ "judging" xuất phát từ động từ "judge", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "judicare", bao gồm tiền tố "judex" (người xét xử) và động từ "dicere" (nói). Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này ám chỉ đến việc đưa ra phán quyết hoặc đánh giá về một vấn đề nào đó. Ý nghĩa hiện tại của "judging" liên quan đến việc đánh giá và đưa ra quyết định dựa trên tiêu chí nhất định, phản ánh từ bản chất nguyên thủy của từ liên quan đến việc xác định hoặc phân biệt đúng sai.
Từ "judging" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường phải đưa ra quan điểm và đánh giá về một vấn đề cụ thể. Trong các bối cảnh khác, "judging" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến đánh giá con người, quyết định hoặc tình huống, như trong các cuộc thi hoặc khi thảo luận về hành vi xã hội. Từ này thể hiện sự phân tích và đánh giá, do đó có vai trò quan trọng trong giao tiếp và thuyết phục.
Họ từ
Từ "judging" là danh gerund của động từ "judge", có nghĩa là đánh giá, phán xét hoặc đưa ra ý kiến sau khi xem xét. Trong tiếng Anh, "judging" được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ; trong đó, Anh-Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "ju" so với Anh-Anh. Trong ngữ cảnh pháp lý, việc "judging" thường liên quan đến các quyết định của thẩm phán về vụ án.
Từ "judging" xuất phát từ động từ "judge", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "judicare", bao gồm tiền tố "judex" (người xét xử) và động từ "dicere" (nói). Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này ám chỉ đến việc đưa ra phán quyết hoặc đánh giá về một vấn đề nào đó. Ý nghĩa hiện tại của "judging" liên quan đến việc đánh giá và đưa ra quyết định dựa trên tiêu chí nhất định, phản ánh từ bản chất nguyên thủy của từ liên quan đến việc xác định hoặc phân biệt đúng sai.
Từ "judging" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường phải đưa ra quan điểm và đánh giá về một vấn đề cụ thể. Trong các bối cảnh khác, "judging" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến đánh giá con người, quyết định hoặc tình huống, như trong các cuộc thi hoặc khi thảo luận về hành vi xã hội. Từ này thể hiện sự phân tích và đánh giá, do đó có vai trò quan trọng trong giao tiếp và thuyết phục.
