Bản dịch của từ Judging trong tiếng Việt

Judging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judging(Verb)

dʒˈʌdʒɪŋ
dʒˈʌdʒɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “judge” trong tiếng Anh; thường dùng để diễn tả hành động đang đánh giá, xét xử hoặc phán xét (ví dụ: đang đánh giá ai/cái gì, hoặc hành động đánh giá nói chung).

Present participle and gerund of judge.

判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ cổ "judg" (một hình thức cũ của "judge") — nghĩa là "đang xét xử/đang phán xét" hoặc hành động phán xét; đây là cách viết cổ/không còn dùng.

(obsolete) present participle and gerund of judg.

判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Judging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Judge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Judged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Judged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Judges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Judging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ