Bản dịch của từ Conformable trong tiếng Việt
Conformable

Conformable (Adjective)
(về một người) có khuynh hướng hoặc đã quen tuân theo những gì được cho là chấp nhận được; dễ hoà nhập, tuân thủ chuẩn mực xã hội hoặc quy tắc chung.
(of a person) disposed or accustomed to conform to what is acceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conformable (Adjective)
Dễ mặc hoặc dễ dùng, tạo cảm giác thoải mái; linh hoạt, thuận tiện khi sử dụng/đeo.
Easy and comfortable to wear or use flexible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conformable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, biểu thị khả năng đều đặn hoặc tương thích với môi trường hoặc quy định nhất định. Từ này có thể được hiểu là khả năng điều chỉnh hoặc thích ứng với các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
Họ từ
Từ "conformable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, biểu thị khả năng đều đặn hoặc tương thích với môi trường hoặc quy định nhất định. Từ này có thể được hiểu là khả năng điều chỉnh hoặc thích ứng với các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
