Bản dịch của từ Conformable trong tiếng Việt

Conformable

AdjectiveAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conformable (Adjective)

kn̩fˈɑɹməbl̩
kn̩fˈɑɹməbl̩
01

(về một người) có khuynh hướng hoặc đã quen tuân theo những gì được cho là chấp nhận được; dễ hoà nhập, tuân thủ chuẩn mực xã hội hoặc quy tắc chung.

(of a person) disposed or accustomed to conform to what is acceptable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Conformable (Adjective)

kˈʌmfɚməbəl
kˈʌmfɚməbəl
01

Dễ mặc hoặc dễ dùng, tạo cảm giác thoải mái; linh hoạt, thuận tiện khi sử dụng/đeo.

Easy and comfortable to wear or use flexible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ