Bản dịch của từ Justly trong tiếng Việt
Justly

Justly (Adverb)
Một cách công bằng, đúng đắn; theo lẽ phải hoặc theo công lý (đúng về mặt đạo đức hoặc pháp lý).
In a just or fair manner; rightfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cổ) một cách chính xác, đúng đắn; rất chính xác, tỉ mỉ.
(obsolete) With great precision; accurately, exactly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Justly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách công bằng, đúng đắn hay hợp lý". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác hoặc công bằng trong hành động hoặc phán đoán của một cá nhân. Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm không đáng kể; tuy nhiên, "justly" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý ở cả hai biến thể. Từ này còn có thể được diễn đạt bằng các từ đồng nghĩa như "fairly" và "equally" trong một số trường hợp cụ thể.
Họ từ
"Justly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách công bằng, đúng đắn hay hợp lý". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác hoặc công bằng trong hành động hoặc phán đoán của một cá nhân. Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm không đáng kể; tuy nhiên, "justly" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý ở cả hai biến thể. Từ này còn có thể được diễn đạt bằng các từ đồng nghĩa như "fairly" và "equally" trong một số trường hợp cụ thể.
