thinner
thinner (Adjective)
Nghĩa 01 · Dạng so sánh của 'thin' (mỏng, gầy), nghĩa là 'mỏng hơn' hoặc 'gầy hơn' tùy ngữ cảnh.
Dạng so sánh của 'thin' (mỏng, gầy), nghĩa là 'mỏng hơn' hoặc 'gầy hơn' tùy ngữ cảnh.
comparative form of thin more thin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thinner (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thin mỏng | thinner mỏng hơn | thinnest mỏng nhất |
thinner (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất lỏng dùng để làm loãng độ đặc của một chất lỏng khác (ví dụ dùng để pha loãng sơn, vecni hoặc dung môi công nghiệp).
Một chất lỏng dùng để làm loãng độ đặc của một chất lỏng khác (ví dụ dùng để pha loãng sơn, vecni hoặc dung môi công nghiệp).
A liquid substance used to thin the consistency of another liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một vật hoặc chất được dùng để làm loãng, làm mỏng hoặc pha loãng thứ khác.
Một vật hoặc chất được dùng để làm loãng, làm mỏng hoặc pha loãng thứ khác.
Something that thins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thinner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thinner | thinners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thinner" là tính từ có nghĩa là mỏng hơn hoặc ít dày hơn. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự giảm bớt về kích thước hoặc độ dày của một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "thinner" có thể mang nghĩa liên quan đến việc giảm cân, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh này. Phát âm của "thinner" cũng có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với trọng âm và ngữ điệu có sự thay đổi tùy thuộc vào khu vực.