Bản dịch của từ Thinner trong tiếng Việt

Thinner

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinner(Adjective)

ɵˈɪnɚ
ɵˈɪnəɹ
01

Dạng so sánh của mỏng: mỏng hơn.

Comparative form of thin more thin.

Ví dụ

Dạng tính từ của Thinner (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Thin

Mỏng

Thinner

Mỏng hơn

Thinnest

Mỏng nhất

Thinner(Noun)

ɵˈɪnɚ
ɵˈɪnəɹ
01

Một chất lỏng dùng để làm loãng độ đặc của chất lỏng khác.

A liquid substance used to thin the consistency of another liquid.

Ví dụ
02

Thứ gì đó mỏng đi.

Something that thins.

Ví dụ

Dạng danh từ của Thinner (Noun)

SingularPlural

Thinner

Thinners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ