Bản dịch của từ Beet trong tiếng Việt

Beet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beet(Noun)

bˈit
bˈit
01

Một loại cây thân mềm (thảo mộc) được trồng rộng rãi để làm thực phẩm cho con người và gia súc, và để chế biến thành đường. Một số giống trồng vì lá ăn được, còn một số khác trồng vì củ to, giàu dinh dưỡng.

A herbaceous plant widely cultivated as a source of food for humans and livestock, and for processing into sugar. Some varieties are grown for their leaves and some for their large nutritious root.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ