Bản dịch của từ Compounding trong tiếng Việt
Compounding

Compounding(Noun)
Compounding(Verb)
Dạng động từ của Compounding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Compound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Compounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Compounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Compounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Compounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Compounding" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học và tài chính, chỉ quá trình kết hợp hai hoặc nhiều từ hoặc yếu tố để tạo ra một từ mới hoặc một danh mục tài chính phức tạp hơn. Trong tiếng Anh, "compounding" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp (như trong từ ghép) hoặc trong đầu tư (tăng trưởng lãi suất qua thời gian). Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không diễn ra với từ này, mặc dù có thể có sự khác nhau trong cách phát âm trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Từ "compounding" có nguồn gốc từ động từ Latin "compoundere", có nghĩa là "ghép lại" hoặc "kết hợp". Tiền tố "com-" có nghĩa là "cùng nhau", trong khi "ponere" có nghĩa là "đặt". Lịch sử của từ này liên quan đến sự kết hợp các yếu tố để tạo thành một thực thể mới. Trong ngữ cảnh hiện đại, "compounding" được sử dụng để chỉ quy trình ghép nối các thành phần khác nhau, chẳng hạn như trong hóa học hay tài chính, cho thấy sự kết hợp và tạo ra giá trị mới.
Từ "compounding" thường xuất hiện trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, với tần suất trung bình do liên quan đến lĩnh vực khoa học và tài chính. Trong bối cảnh phổ biến, "compounding" thường được sử dụng để miêu tả quá trình gia tăng lợi ích trong đầu tư hoặc sự tích lũy của các thành phần trong hóa học. Nó thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến kinh tế, tài chính và nghiên cứu khoa học.
Họ từ
"Compounding" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học và tài chính, chỉ quá trình kết hợp hai hoặc nhiều từ hoặc yếu tố để tạo ra một từ mới hoặc một danh mục tài chính phức tạp hơn. Trong tiếng Anh, "compounding" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp (như trong từ ghép) hoặc trong đầu tư (tăng trưởng lãi suất qua thời gian). Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không diễn ra với từ này, mặc dù có thể có sự khác nhau trong cách phát âm trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Từ "compounding" có nguồn gốc từ động từ Latin "compoundere", có nghĩa là "ghép lại" hoặc "kết hợp". Tiền tố "com-" có nghĩa là "cùng nhau", trong khi "ponere" có nghĩa là "đặt". Lịch sử của từ này liên quan đến sự kết hợp các yếu tố để tạo thành một thực thể mới. Trong ngữ cảnh hiện đại, "compounding" được sử dụng để chỉ quy trình ghép nối các thành phần khác nhau, chẳng hạn như trong hóa học hay tài chính, cho thấy sự kết hợp và tạo ra giá trị mới.
Từ "compounding" thường xuất hiện trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, với tần suất trung bình do liên quan đến lĩnh vực khoa học và tài chính. Trong bối cảnh phổ biến, "compounding" thường được sử dụng để miêu tả quá trình gia tăng lợi ích trong đầu tư hoặc sự tích lũy của các thành phần trong hóa học. Nó thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến kinh tế, tài chính và nghiên cứu khoa học.
