Bản dịch của từ Compounding trong tiếng Việt

Compounding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compounding(Noun)

kəmpˈaʊndɪŋ
kəmpˈaʊndɪŋ
01

Quá trình kết hợp hai hoặc nhiều từ để tạo thành một từ hoặc cụm từ mới.

The process of combining two or more words to create a new word or phrase.

Ví dụ

Compounding(Verb)

kəmpˈaʊndɪŋ
kəmpˈaʊndɪŋ
01

Kết hợp hai hoặc nhiều từ để tạo thành một từ hoặc cụm từ mới.

To combine two or more words to create a new word or phrase.

Ví dụ

Dạng động từ của Compounding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Compound

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Compounded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Compounded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Compounds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Compounding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ