Bản dịch của từ Compounding trong tiếng Việt

Compounding

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compounding (Noun)

kəmpˈaʊndɪŋ
kəmpˈaʊndɪŋ
01

Quá trình ghép hai hoặc nhiều từ lại với nhau để tạo thành một từ hoặc cụm từ mới.

The process of combining two or more words to create a new word or phrase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Compounding (Verb)

kəmpˈaʊndɪŋ
kəmpˈaʊndɪŋ
01

Kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau để tạo thành một từ mới hoặc cụm từ mới.

To combine two or more words to create a new word or phrase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ