interference
interference (Noun)
Nghĩa 01
Hiện tượng hai hay nhiều sóng điện từ (hoặc sóng cơ) kết hợp với nhau tạo thành một sóng kết quả, ở đó biên độ có thể tăng lên (cộng hưởng) hoặc giảm/triệt tiêu (hủy bỏ).
The combination of two or more electromagnetic waveforms to form a resultant wave in which the displacement is either reinforced or cancelled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động can thiệp vào việc của người khác hoặc quá trình bị can thiệp; sự xen vào, gây trở ngại hoặc làm gián đoạn một hoạt động, quá trình hoặc mối quan hệ.
The action of interfering or the process of being interfered with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của interference (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
interference | interferences |
Kết hợp từ của interference (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự can thiệp chính trị political interference | Sự can thiệp chính trị thường làm gián đoạn các chương trình xã hội trong nhiều cộng đồng. Political interference often disrupts social programs in many communities. |
sự can thiệp của chính phủ government interference | Sự can thiệp của chính phủ thường làm gián đoạn các chương trình xã hội, như chăm sóc sức khỏe ở California. Government interference often disrupts social programs, like healthcare in California. |
can thiệp từ bên ngoài outside interference | Nhiều sinh viên sợ sự can thiệp từ bên ngoài trong các buổi thuyết trình nhóm. Many students fear outside interference during their group project presentations. |
can thiệp của nhà nước state interference | Sự can thiệp của nhà nước có thể gây hại cho sự bình đẳng xã hội ở nhiều cộng đồng. State interference can harm social equality in many communities. |
can thiệp của liên bang federal interference | Sự can thiệp của chính phủ thường làm gián đoạn các chương trình cộng đồng ở Chicago. Federal interference often disrupts community programs in urban areas like Chicago. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interference" có nghĩa là sự can thiệp hoặc sự chèn vào, thường liên quan đến việc tác động đến một quá trình hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như vật lý, tâm lý học, và giao tiếp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều phát âm là /ˌɪntərˈfɪərəns/. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút, như "radio interference" (sự nhiễu sóng vô tuyến) thường được thảo luận nhiều ở các lĩnh vực công nghệ hơn ở Anh.