Bản dịch của từ Interference trong tiếng Việt
Interference

Interference(Noun)
Hành động can thiệp vào việc của người khác hoặc quá trình bị can thiệp; sự xen vào, gây trở ngại hoặc làm gián đoạn một hoạt động, quá trình hoặc mối quan hệ.
The action of interfering or the process of being interfered with.
干涉或被干涉的行为或过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng hai hay nhiều sóng điện từ (hoặc sóng cơ) kết hợp với nhau tạo thành một sóng kết quả, ở đó biên độ có thể tăng lên (cộng hưởng) hoặc giảm/triệt tiêu (hủy bỏ).
The combination of two or more electromagnetic waveforms to form a resultant wave in which the displacement is either reinforced or cancelled.
干涉现象是两种或多种电磁波形组合成一个结果波,形成的位移可加强或抵消。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Interference (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Interference | Interferences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interference" có nghĩa là sự can thiệp hoặc sự chèn vào, thường liên quan đến việc tác động đến một quá trình hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như vật lý, tâm lý học, và giao tiếp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều phát âm là /ˌɪntərˈfɪərəns/. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút, như "radio interference" (sự nhiễu sóng vô tuyến) thường được thảo luận nhiều ở các lĩnh vực công nghệ hơn ở Anh.
Từ "interference" có nguồn gốc từ tiếng Latin "interferre", bao gồm tiền tố "inter-" có nghĩa là "giữa" và động từ "ferre" có nghĩa là "mang" hoặc "đem". Khái niệm này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động can thiệp của một yếu tố nào đó vào một quá trình khác. Hiện tại, "interference" thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, âm học và tâm lý học để chỉ sự can thiệp hoặc ảnh hưởng của một yếu tố đối với một yếu tố khác, giữ nguyên bản chất của nghĩa gốc.
Từ "interference" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến chủ đề khoa học và xã hội. Trong kỹ năng Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề như ảnh hưởng và tác động. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khoa học, "interference" đề cập đến sự cản trở trong các quá trình tự nhiên, như trong vật lý và tâm lý học.
Họ từ
Từ "interference" có nghĩa là sự can thiệp hoặc sự chèn vào, thường liên quan đến việc tác động đến một quá trình hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như vật lý, tâm lý học, và giao tiếp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều phát âm là /ˌɪntərˈfɪərəns/. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút, như "radio interference" (sự nhiễu sóng vô tuyến) thường được thảo luận nhiều ở các lĩnh vực công nghệ hơn ở Anh.
Từ "interference" có nguồn gốc từ tiếng Latin "interferre", bao gồm tiền tố "inter-" có nghĩa là "giữa" và động từ "ferre" có nghĩa là "mang" hoặc "đem". Khái niệm này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động can thiệp của một yếu tố nào đó vào một quá trình khác. Hiện tại, "interference" thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, âm học và tâm lý học để chỉ sự can thiệp hoặc ảnh hưởng của một yếu tố đối với một yếu tố khác, giữ nguyên bản chất của nghĩa gốc.
Từ "interference" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến chủ đề khoa học và xã hội. Trong kỹ năng Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề như ảnh hưởng và tác động. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khoa học, "interference" đề cập đến sự cản trở trong các quá trình tự nhiên, như trong vật lý và tâm lý học.
