Bản dịch của từ Prosperity trong tiếng Việt

Prosperity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosperity (Noun)

pɹɑspˈɛɹɪti
pɹɑspˈɛɹəti
01

Tình trạng giàu có, thịnh vượng và phát triển tốt về mặt kinh tế hoặc cuộc sống.

The state of being prosperous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ