Bản dịch của từ Fallen trong tiếng Việt
Fallen

Fallen(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chết (thường là trong chiến đấu hoặc khi làm nhiệm vụ); hy sinh vì trận mạc hoặc vì nhiệm vụ.
Killed especially in battle.
阵亡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fallen(Verb)
“Fallen” là dạng quá khứ phân từ của động từ “fall” (rơi, ngã). Dùng để diễn tả hành động đã rơi/ngã (ví dụ: đã rơi xuống, đã ngã) hoặc trạng thái bị rơi/ngã (ví dụ: bị ngã, đã rơi).
Past participle of fall.
掉落的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Fallen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fell |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fallen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Falls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Falling |
Fallen(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ, trong ngữ cảnh Cơ đốc giáo) người từng sống trong ân nghĩa với Chúa nhưng đã sa ngã hay phạm tội, mất ân điển hoặc rơi khỏi đức tin.
Countable Christianity One who has fallen as from grace.
堕落者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fallen" là phân từ quá khứ của động từ "fall", có nghĩa là ngã xuống hoặc rơi xuống. Trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "fallen" thường chỉ trạng thái suy đổi, mất mát hoặc sa ngã. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau với sự nhấn mạnh khác biệt. Trong các văn bản diễn cảm, "fallen" thường gắn liền với những hình ảnh mạnh mẽ về sự khủng hoảng hoặc khổ đau.
Từ "fallen" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "fallan", bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "fallere", mang ý nghĩa là "lừa dối" hoặc "rơi". Lịch sử từ này cho thấy mối liên hệ với sự giảm sút, suy giảm hoặc sa ngã, thường được dùng để chỉ trạng thái không còn nguyên vẹn hoặc vị trí cao. Ngày nay, "fallen" được sử dụng để mô tả sự sụp đổ, mất mát hoặc sự thiếu sót về tinh thần, thể chất hay đạo đức.
Từ "fallen" có tần suất xuất hiện đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần writing và speaking, khi thí sinh mô tả trạng thái hoặc hành động đã xảy ra trước đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự suy giảm, mất mát hay thay đổi tiêu cực. Bên cạnh đó, trong văn cảnh văn học và triết học, "fallen" thường được sử dụng để biểu đạt sự sa ngã hoặc thử thách của con người.
Họ từ
Từ "fallen" là phân từ quá khứ của động từ "fall", có nghĩa là ngã xuống hoặc rơi xuống. Trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "fallen" thường chỉ trạng thái suy đổi, mất mát hoặc sa ngã. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau với sự nhấn mạnh khác biệt. Trong các văn bản diễn cảm, "fallen" thường gắn liền với những hình ảnh mạnh mẽ về sự khủng hoảng hoặc khổ đau.
Từ "fallen" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "fallan", bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "fallere", mang ý nghĩa là "lừa dối" hoặc "rơi". Lịch sử từ này cho thấy mối liên hệ với sự giảm sút, suy giảm hoặc sa ngã, thường được dùng để chỉ trạng thái không còn nguyên vẹn hoặc vị trí cao. Ngày nay, "fallen" được sử dụng để mô tả sự sụp đổ, mất mát hoặc sự thiếu sót về tinh thần, thể chất hay đạo đức.
Từ "fallen" có tần suất xuất hiện đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần writing và speaking, khi thí sinh mô tả trạng thái hoặc hành động đã xảy ra trước đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự suy giảm, mất mát hay thay đổi tiêu cực. Bên cạnh đó, trong văn cảnh văn học và triết học, "fallen" thường được sử dụng để biểu đạt sự sa ngã hoặc thử thách của con người.
