fallen
fallen (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã rơi xuống do tác dụng của trọng lực; ở trạng thái không còn ở chỗ cao hơn mà đã xuống dưới (ví dụ: lá cây đã rơi, vật bị rơi).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chết (thường là trong chiến đấu hoặc khi làm nhiệm vụ); hy sinh vì trận mạc hoặc vì nhiệm vụ.
Chết (thường là trong chiến đấu hoặc khi làm nhiệm vụ); hy sinh vì trận mạc hoặc vì nhiệm vụ.
Killed especially in battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Mất uy tín, mất danh dự hoặc không còn ở vị thế đạo đức/giáo hội như trước (ví dụ: từng có địa vị cao nhưng giờ đã sa sút về danh tiếng hoặc đức hạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fallen (Verb)
Nghĩa 01 · “Fallen” là dạng quá khứ phân từ của động từ “fall” (rơi, ngã). Dùng để diễn tả hành động đã rơi/ngã (ví dụ: đã rơi xuống, đã ngã) hoặc trạng thái bị rơi/ngã (ví dụ: bị ngã, đã rơi).
“Fallen” là dạng quá khứ phân từ của động từ “fall” (rơi, ngã). Dùng để diễn tả hành động đã rơi/ngã (ví dụ: đã rơi xuống, đã ngã) hoặc trạng thái bị rơi/ngã (ví dụ: bị ngã, đã rơi).
past participle of fall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fallen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fell |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fallen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | falls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | falling |
fallen (Noun)
Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều chỉ những người đã chết, đặc biệt là những người tử trận hoặc hy sinh (ví dụ: fallen soldiers — những người lính đã hy sinh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (danh từ, trong ngữ cảnh Cơ đốc giáo) người từng sống trong ân nghĩa với Chúa nhưng đã sa ngã hay phạm tội, mất ân điển hoặc rơi khỏi đức tin.
(danh từ, trong ngữ cảnh Cơ đốc giáo) người từng sống trong ân nghĩa với Chúa nhưng đã sa ngã hay phạm tội, mất ân điển hoặc rơi khỏi đức tin.
countable Christianity One who has fallen as from grace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Từ chỉ những người đã chết trong chiến đấu hoặc chiến tranh (dùng số nhiều), tức là các thương vong đã hy sinh trong trận mạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fallen" là phân từ quá khứ của động từ "fall", có nghĩa là ngã xuống hoặc rơi xuống. Trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "fallen" thường chỉ trạng thái suy đổi, mất mát hoặc sa ngã. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau với sự nhấn mạnh khác biệt. Trong các văn bản diễn cảm, "fallen" thường gắn liền với những hình ảnh mạnh mẽ về sự khủng hoảng hoặc khổ đau.