Bản dịch của từ Fallen trong tiếng Việt
Fallen

Fallen (Verb)
“Fallen” là dạng quá khứ phân từ của động từ “fall” (rơi, ngã). Dùng để diễn tả hành động đã rơi/ngã (ví dụ: đã rơi xuống, đã ngã) hoặc trạng thái bị rơi/ngã (ví dụ: bị ngã, đã rơi).
Past participle of fall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fallen (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chết (thường là trong chiến đấu hoặc khi làm nhiệm vụ); hy sinh vì trận mạc hoặc vì nhiệm vụ.
Killed especially in battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fallen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ, trong ngữ cảnh Cơ đốc giáo) người từng sống trong ân nghĩa với Chúa nhưng đã sa ngã hay phạm tội, mất ân điển hoặc rơi khỏi đức tin.
Countable Christianity One who has fallen as from grace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fallen" là phân từ quá khứ của động từ "fall", có nghĩa là ngã xuống hoặc rơi xuống. Trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "fallen" thường chỉ trạng thái suy đổi, mất mát hoặc sa ngã. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau với sự nhấn mạnh khác biệt. Trong các văn bản diễn cảm, "fallen" thường gắn liền với những hình ảnh mạnh mẽ về sự khủng hoảng hoặc khổ đau.
Họ từ
Từ "fallen" là phân từ quá khứ của động từ "fall", có nghĩa là ngã xuống hoặc rơi xuống. Trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, "fallen" thường chỉ trạng thái suy đổi, mất mát hoặc sa ngã. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau với sự nhấn mạnh khác biệt. Trong các văn bản diễn cảm, "fallen" thường gắn liền với những hình ảnh mạnh mẽ về sự khủng hoảng hoặc khổ đau.
