Bản dịch của từ Prestige trong tiếng Việt

Prestige

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prestige (Noun)

pɹɛstˈiʒ
pɹɛstˈiʒ
01

Sự kính trọng và ngưỡng mộ rộng rãi dành cho một người, tổ chức hay vật nào đó vì người/đó được coi là có thành tựu, chất lượng hoặc vị thế cao.

Widespread respect and admiration felt for someone or something on the basis of a perception of their achievements or quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ