Bản dịch của từ Collapsing trong tiếng Việt

Collapsing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collapsing (Verb)

kəlˈæpsɪŋ
kəlˈæpsɪŋ
01

Rơi xuống đột ngột vì bị ép, bị đè nén hoặc vì mất sức/mất chỗ dựa; sụp xuống một cách nhanh chóng do không còn khả năng giữ vững

To fall down suddenly because of pressure or having no strength or support.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ