Anh - Việt

Bản dịch của từ Woodcock trong tiếng Việt

woodcock

Noun

woodcock (Noun)

/wˈʊdkˌɑk/
/wˈʊdkˌɑk/
AI

Nghĩa 01

Từ 'woodcock' trong nghĩa này chỉ người ngốc nghếch, dễ bị lừa hoặc thiếu thông minh trong hành xử; tương đương với 'kẻ ngốc' hay 'người khờ'.

A simpleton.

Ví dụ
John là một người ngốc, luôn bị lừa đảo.John is such a woodcock, always falling for scams.
Đừng là một người ngốc như Sarah, hãy suy nghĩ trước khi tin người lạ.Don't be a woodcock like Sarah, think before trusting strangers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài chim nước thuộc chi Scolopax trong họ Scolopacidae, có mỏ dài, mảnh và bộ lông màu nâu pha đen giúp chúng ngụy trang; thường sống ở bờ nước hoặc vùng ẩm ướt và kiếm ăn bằng cách dùng mỏ xoi trong bùn.

Any of several wading birds in the genus Scolopax of the family Scolopacidae characterised by a long slender bill and cryptic brown and blackish plumage.

Ví dụ
Sẻ là một loài chim phổ biến được tìm thấy ở đầm lầy trên khắp đất nước.Woodcock is a common bird found in wetlands across the country.
Tôi chưa bao giờ thấy một con sẻ trong đời thực.I have never seen a woodcock in real life.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh