Bản dịch của từ Simpleton trong tiếng Việt

Simpleton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simpleton(Noun)

sˈɪmpəltən
ˈsɪmpəɫtən
01

Một kẻ ngốc hoặc người hành xử ngớ ngẩn, cả tin

A fool or someone acting silly or naive

一个愚蠢或做事荒谬、天真的人

Ví dụ
02

Một người ngu ngốc hoặc dễ bị lừa

A naive or gullible person

一个愚笨或容易相信别人的人

Ví dụ
03

Một người được xem là ngây thơ hoặc thiếu thông minh

A person considered to be foolish or lacking intelligence.

被认为是头脑简单或智商不足的人

Ví dụ