Bản dịch của từ Cryptic trong tiếng Việt

Cryptic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptic (Adjective)

kɹˈɪptɪk
kɹˈɪptɪk
01

Có nghĩa mơ hồ, khó hiểu hoặc đầy bí ẩn; không dễ giải thích hoặc hiểu ngay lập tức.

Having a meaning that is mysterious or obscure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ