Bản dịch của từ Cryptic trong tiếng Việt

Cryptic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptic(Adjective)

kɹˈɪptɪk
kɹˈɪptɪk
01

Mô tả màu sắc hoặc hoa văn giúp động vật ngụy trang, hòa lẫn với môi trường tự nhiên để khó bị phát hiện.

Of coloration or markings serving to camouflage an animal in its natural environment.

伪装的颜色或花纹,帮助动物在自然环境中隐藏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nghĩa mơ hồ, khó hiểu hoặc đầy bí ẩn; không dễ giải thích hoặc hiểu ngay lập tức.

Having a meaning that is mysterious or obscure.

神秘而模糊的含义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ