Anh - Việt

Bản dịch của từ Cryptic trong tiếng Việt

cryptic

Adjective

cryptic (Adjective)

/kɹˈɪptɪk/
/kɹˈɪptɪk/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa mơ hồ, khó hiểu hoặc đầy bí ẩn; không dễ giải thích hoặc hiểu ngay lập tức.

Having a meaning that is mysterious or obscure.

Ví dụ
Tin nhắn bí ẩn được để lại bởi hình bóng bí ẩn làm mọi người bối rối.The cryptic message left by the mysterious figure puzzled everyone.
Các ký hiệu bí ẩn trên hiện vật cổ xưa khó giải mã.The cryptic symbols on the ancient artifact were difficult to decipher.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh