Anh - Việt
cryptic
Adjective
cryptic (Adjective)
/kɹˈɪptɪk/
/kɹˈɪptɪk/
AI
Ví dụ
Tin nhắn bí ẩn được để lại bởi hình bóng bí ẩn làm mọi người bối rối.The cryptic message left by the mysterious figure puzzled everyone.
Các ký hiệu bí ẩn trên hiện vật cổ xưa khó giải mã.The cryptic symbols on the ancient artifact were difficult to decipher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cryptic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kryptos", nghĩa là "bí mật". Từ này được sử dụng để miêu tả điều gì đó khó hiểu, bí ẩn hoặc ẩn chứa thông điệp không rõ ràng. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng tương tự ở cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết và nói, "cryptic" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh văn học và trí tuệ.