Bản dịch của từ Wading trong tiếng Việt

Wading

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wading (Verb)

wˈeidɪŋ
wˈeidɪŋ
01

Đi bộ qua nước hoặc chất lỏng/dịch nhầy có độ sệt, thường phải bước chậm và tốn sức vì bị cản trở bởi nước hoặc bùn.

Walk with effort through water or another liquid or viscous substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wading (Noun Countable)

wˈeidɪŋ
wˈeidɪŋ
01

Hành động hoặc hoạt động đi bộ qua nước (hoặc chất lỏng/quá đặc) đến ngang chân hoặc cao hơn, thường vừa bước vừa lội qua, không bơi.

The action or activity of walking through water or another liquid or viscous substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ