wading
wading (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wading |
wading (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wading" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ hành động đi qua nước hoặc chất lỏng có độ sâu nhẹ, thường tới đến đầu gối hoặc thấp hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "wading" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường được áp dụng nhiều trong các hoạt động giải trí như câu cá, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến một chiều hướng thiên nhiên hơn, như trong các vùng đầm lầy.