Bản dịch của từ Tact trong tiếng Việt
Tact

Tact(Noun)
Kỹ năng và sự nhạy cảm khi xử lý các mối quan hệ với người khác hoặc những vấn đề khó xử; biết nói năng và hành xử khéo léo để tránh tổn thương, xung đột hoặc làm mất lòng người khác.
Skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues.
处理人际关系的技巧和敏感度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tact (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tact | Tacts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tact là khả năng xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo, nhằm tránh gây xúc phạm hoặc tạo ra căng thẳng cho người khác. Từ này thường được sử dụng trong các hoàn cảnh giao tiếp xã hội, phản ánh sự thận trọng và sự tinh tế trong cách thức truyền đạt thông điệp. Trong tiếng Anh, “tact” được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách thức sử dụng.
Từ "tact" xuất phát từ gốc Latin "tactus", có nghĩa là "sự chạm" hay "cảm giác". Gốc từ này hàm ý sự nhận thức về phản ứng của người khác trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, "tact" đã phát triển thành khái niệm chỉ khả năng hành xử khôn khéo và tế nhị, giúp duy trì sự hòa hợp và tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kết hợp giữa nhạy bén và sự tế nhị trong giao tiếp.
Từ "tact" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề xã hội và giao tiếp. Trong các ngữ cảnh khác, "tact" thường được sử dụng để mô tả khả năng xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo, ví dụ như trong các cuộc hội thoại, thảo luận hoặc quản lý xung đột. Khả năng này là thiết yếu trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
Họ từ
Tact là khả năng xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo, nhằm tránh gây xúc phạm hoặc tạo ra căng thẳng cho người khác. Từ này thường được sử dụng trong các hoàn cảnh giao tiếp xã hội, phản ánh sự thận trọng và sự tinh tế trong cách thức truyền đạt thông điệp. Trong tiếng Anh, “tact” được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách thức sử dụng.
Từ "tact" xuất phát từ gốc Latin "tactus", có nghĩa là "sự chạm" hay "cảm giác". Gốc từ này hàm ý sự nhận thức về phản ứng của người khác trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, "tact" đã phát triển thành khái niệm chỉ khả năng hành xử khôn khéo và tế nhị, giúp duy trì sự hòa hợp và tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kết hợp giữa nhạy bén và sự tế nhị trong giao tiếp.
Từ "tact" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề xã hội và giao tiếp. Trong các ngữ cảnh khác, "tact" thường được sử dụng để mô tả khả năng xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo, ví dụ như trong các cuộc hội thoại, thảo luận hoặc quản lý xung đột. Khả năng này là thiết yếu trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
