Bản dịch của từ Sensitivity trong tiếng Việt

Sensitivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitivity(Noun)

sˌɛnsɪtˈɪvɪti
ˌsɛnsəˈtɪvɪti
01

Khả năng thích ứng với những thay đổi trong môi trường

The capacity to respond to changes in the environment

敏感性 - 对环境变化的反应能力

Ví dụ
02

Độ chính xác của một bài kiểm tra trong việc xác định đúng các trường hợp dương tính.

The degree to which a test correctly identifies true positives

敏感性 - 测试正确识别真阳性的程度

Ví dụ
03

Tính nhạy cảm

The quality of being sensitive

敏感性 - 对刺激或变化的感知程度

Ví dụ