Bản dịch của từ Sensitivity trong tiếng Việt
Sensitivity
Noun [U/C]

Sensitivity(Noun)
sˌɛnsɪtˈɪvɪti
ˌsɛnsəˈtɪvɪti
01
Khả năng thích nghi với những thay đổi trong môi trường
The ability to adapt to changes in the environment
应对环境变化的能力
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng nhạy cảm
Sensitivity
敏感的品质
Ví dụ
