Bản dịch của từ Intricacy trong tiếng Việt
Intricacy
Noun

Intricacy (Noun)
ˈɪntrɪkəsi
ˈɪntrɪkəsi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất lượng của sự phức tạp hoặc rắc rối.
The quality of being intricate or complicated complexity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
