Bản dịch của từ Intricacy trong tiếng Việt

Intricacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intricacy(Noun)

ˈɪntrɪkəsi
ˈɪntrɪkəsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ