Anh - Việt

Bản dịch của từ Shrimp trong tiếng Việt

shrimp

VerbNoun

shrimp (Verb)

/ʃɹɪmp/
/ʃɹˈɪmp/
AI

Nghĩa 01

Lặn hoặc đi bắt tôm; hành động câu, vợt hoặc thu hoạch tôm từ nước (thường là ở sông, cửa biển hoặc ao).

(intransitive) To fish for shrimp.

Ví dụ
Ở thị trấn ven biển, nhiều ngư dân đánh bắt tôm để kiếm sống.In the coastal town, many fishermen shrimp for a living.
Vào mùa tôm, thuyền ra khơi sớm để đánh bắt.During the shrimp season, boats head out early to catch them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Co rúm lại; thu nhỏ lại; co lại (về kích thước hoặc tỉ lệ) — dùng để chỉ hành động trở nên nhỏ hơn, co vào do lạnh, mất nước hoặc do căng thẳng.

To contract; to shrink.

Ví dụ
Khách dự tiệc tránh xa cuộc trò chuyện khó xử.The party guest shrimp away from the awkward conversation.
Sự tự tin của anh tăng lên khi anh nhận ra mình là người duy nhất đến muộn.His confidence shrimped when he realized he was the only one late.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shrimp (Noun)

/ʃɹɪmp/
/ʃɹˈɪmp/
AI

Nghĩa 01

(lóng) Người nhỏ bé, yếu ớt hoặc không quan trọng; thường dùng để chê bai, coi thường ai đó là yếu đuối, tầm thường.

(slang) A small, puny or unimportant person.

Ví dụ
Trong nhóm, anh cảm thấy mình giống như một con tôm so với những đứa trẻ nổi tiếng.In the group, he felt like a shrimp compared to the popular kids.
Cô ấy thường bị coi thường ở nơi làm việc, cảm thấy mình giống như một con tôm.She was often overlooked at work, feeling like a shrimp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Loài giáp xác sống trong nước, có thân dài, nhiều chân mảnh, râu dài và thường được ăn làm hải sản (ví dụ: tôm biển, tôm nước ngọt).

Any of many swimming, often edible, crustaceans, chiefly of the infraorder Caridea or the suborder Dendrobranchiata, with slender legs, long whiskers and a long abdomen.

Ví dụ
Tại buổi giao lưu, các vị khách được thưởng thức cocktail tôm thơm ngon.At the social gathering, the guests enjoyed delicious shrimp cocktail.
Nhà hàng phục vụ nhiều món tôm tại sự kiện giao lưu.The restaurant served a variety of shrimp dishes at the networking event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ lóng, ít dùng) Chỉ người có vóc dáng cơ thể hấp dẫn nhưng khuôn mặt không hấp dẫn; tương tự “butterface” ("all but the face").

(slang, uncommon) Synonym of butterface: a person with an attractive body but unattractive face.

Ví dụ
Cô ấy là tôm, dáng người đẹp nhưng mặt không đẹp lắm.She's a shrimp, great figure but not so pretty face.
Anh ấy được biết đến là tôm, thân hình đẹp trai nhưng mặt trung bình.He's known as a shrimp, handsome body but average face.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh