Bản dịch của từ Shrimp. trong tiếng Việt
Shrimp.
Noun Countable

Shrimp. (Noun Countable)
ʃrˈɪmp
ˈʃrɪmp
01
Người bị xem là rất nhỏ bé, yếu thế hoặc không quan trọng.
A very small or unimportant person
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người có vóc dáng rất nhỏ hoặc yếu, đặc biệt là trẻ em.
A very small or weak person especially a child
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
