Bản dịch của từ Shrimp trong tiếng Việt

Shrimp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrimp(Noun)

ʃɹɪmp
ʃɹˈɪmp
01

Loài giáp xác sống trong nước, có thân dài, nhiều chân mảnh, râu dài và thường được ăn làm hải sản (ví dụ: tôm biển, tôm nước ngọt).

Any of many swimming, often edible, crustaceans, chiefly of the infraorder Caridea or the suborder Dendrobranchiata, with slender legs, long whiskers and a long abdomen.

一种长腿、长须的可食用海鲜甲壳类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ lóng, ít dùng) Chỉ người có vóc dáng cơ thể hấp dẫn nhưng khuôn mặt không hấp dẫn; tương tự “butterface” ("all but the face").

(slang, uncommon) Synonym of butterface: a person with an attractive body but unattractive face.

身材好但脸不好看的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(lóng) Người nhỏ bé, yếu ớt hoặc không quan trọng; thường dùng để chê bai, coi thường ai đó là yếu đuối, tầm thường.

(slang) A small, puny or unimportant person.

微不足道的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shrimp(Verb)

ʃɹɪmp
ʃɹˈɪmp
01

Lặn hoặc đi bắt tôm; hành động câu, vợt hoặc thu hoạch tôm từ nước (thường là ở sông, cửa biển hoặc ao).

(intransitive) To fish for shrimp.

捕虾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Co rúm lại; thu nhỏ lại; co lại (về kích thước hoặc tỉ lệ) — dùng để chỉ hành động trở nên nhỏ hơn, co vào do lạnh, mất nước hoặc do căng thẳng.

To contract; to shrink.

收缩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ