shrimp
shrimp (Verb)
Nghĩa 01
Lặn hoặc đi bắt tôm; hành động câu, vợt hoặc thu hoạch tôm từ nước (thường là ở sông, cửa biển hoặc ao).
(intransitive) To fish for shrimp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shrimp (Noun)
Nghĩa 01
(lóng) Người nhỏ bé, yếu ớt hoặc không quan trọng; thường dùng để chê bai, coi thường ai đó là yếu đuối, tầm thường.
(slang) A small, puny or unimportant person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Loài giáp xác sống trong nước, có thân dài, nhiều chân mảnh, râu dài và thường được ăn làm hải sản (ví dụ: tôm biển, tôm nước ngọt).
Any of many swimming, often edible, crustaceans, chiefly of the infraorder Caridea or the suborder Dendrobranchiata, with slender legs, long whiskers and a long abdomen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(từ lóng, ít dùng) Chỉ người có vóc dáng cơ thể hấp dẫn nhưng khuôn mặt không hấp dẫn; tương tự “butterface” ("all but the face").
(slang, uncommon) Synonym of butterface: a person with an attractive body but unattractive face.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrimp" là danh từ chỉ các loài động vật giáp xác nhỏ sống chủ yếu trong nước, thuộc bộ Decapoda. Trong tiếng Anh Mỹ, "shrimp" thường được sử dụng để chỉ cả động vật đã qua chế biến lẫn nguyên liệu sống, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ "prawn" thường được dùng để chỉ những loài lớn hơn và đã qua chế biến. Tuy nhiên, cả hai từ này có thể được hiểu trong ngữ cảnh ẩm thực và thương mại. Sự khác biệt về ngữ nghĩa có thể dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các vùng miền.