Bản dịch của từ Puny trong tiếng Việt

Puny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puny(Adjective)

pjˈuni
pjˈuni
01

Chỉ người, vật hoặc điều gì đó nhỏ bé, yếu ớt hoặc thiếu sức mạnh; thường mang ý chê bai, coi là không quan trọng.

Small and weak.

微小而虚弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Puny (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Puny

Nhỏ con

Punier

Kiểu chèn thêm

Puniest

Nhỏ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ