Bản dịch của từ Butterface trong tiếng Việt
Butterface
Noun [U/C]

Butterface(Noun)
ˈbʌtəfeɪs
ˈbədərˌfeɪs
01
Một người phụ nữ được xem là có thân hình hấp dẫn nhưng gương mặt lại không mấy ưa nhìn.
A woman is considered attractive in her figure but not so much in her face.
一个女性被认为身材吸引人,但面容不出众。
Ví dụ
