Bản dịch của từ Cosmetic trong tiếng Việt
Cosmetic
AdjectiveNoun

Cosmetic (Adjective)
kɑzmˈɛɾɪk
kɑzmˈɛɾɪk
01
Chỉ tác động hoặc thay đổi ở bề ngoài, hình thức mà không làm thay đổi bản chất, nội dung hoặc vấn đề cơ bản.
Affecting only the appearance of something rather than its substance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cosmetic (Noun)
kɑzmˈɛɾɪk
kɑzmˈɛɾɪk
01
Sản phẩm được bôi lên cơ thể, đặc biệt là lên mặt, để làm đẹp hoặc cải thiện vẻ ngoài (ví dụ: son, phấn, kem dưỡng).
A preparation applied to the body, especially the face, to improve its appearance.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
