cosmetic
cosmetic (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ tác động hoặc thay đổi ở bề ngoài, hình thức mà không làm thay đổi bản chất, nội dung hoặc vấn đề cơ bản.
Affecting only the appearance of something rather than its substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cosmetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cosmetic mỹ phẩm | more cosmetic mỹ phẩm hơn | most cosmetic mỹ phẩm |
Kết hợp từ của cosmetic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đa phần là mỹ phẩm largely cosmetic | Chương trình xã hội mới lớn phần là mỹ phẩm, thiếu tác động thực sự. The new social program was largely cosmetic, lacking real impact. |
chỉ là vẻ bề ngoài merely cosmetic | Các thay đổi chính sách mới chỉ là mặt ngoài, không đáng kể. The new policy changes are merely cosmetic, not substantial. |
chủ yếu là thẩm mỹ mostly cosmetic | Quy trình trang điểm của cô ấy chủ yếu là trang điểm. Her makeup routine is mostly cosmetic. |
chỉ mang tính thẩm mỹ purely cosmetic | Trang điểm chỉ làm đẹp bề ngoài, tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy. The makeup was purely cosmetic, enhancing her natural beauty. |
cosmetic (Noun)
Nghĩa 01
Sản phẩm được bôi lên cơ thể, đặc biệt là lên mặt, để làm đẹp hoặc cải thiện vẻ ngoài (ví dụ: son, phấn, kem dưỡng).
A preparation applied to the body, especially the face, to improve its appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cosmetic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cosmetic | cosmetics |
Kết hợp từ của cosmetic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngành công nghiệp mỹ phẩm cosmetic industry | Ngành công nghiệp mỹ phẩm đang phát triển mạnh mẽ với các sản phẩm chăm sóc da mới. The cosmetic industry is booming with new skincare products. |
dòng mỹ phẩm line of cosmetics | Nữ diễn viên nổi tiếng ra mắt dòng mỹ phẩm riêng của cô. The famous actress launched her own line of cosmetics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cosmetic" trong tiếng Anh nghĩa là sản phẩm dùng để cải thiện hoặc thay đổi vẻ bề ngoài của con người, đặc biệt là làn da, tóc và móng. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "kosmetikos", nghĩa là "được trang trí". Phiên bản Anh - Mỹ từ này giống nhau về hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, ở British English, từ "cosmetics" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chính thức, trong khi ở American English thường được dùng trong ngữ cảnh quảng cáo và thương mại.
