Bản dịch của từ Rind trong tiếng Việt

Rind

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rind(Verb)

ɹˈɑɪnd
ɹˈɑɪnd
01

Bóc bỏ vỏ cây (bóc lớp vỏ/bark khỏi thân cây). Nghĩa là lấy hoặc cạo lớp vỏ bên ngoài của thân cây ra.

Strip the bark from (a tree)

剥树皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rind (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rinded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rinded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rinds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rinding

Rind(Noun)

ɹˈɑɪnd
ɹˈɑɪnd
01

Lớp vỏ ngoài dày, hơi cứng của một số loại quả, thường dùng cho quả có múi (như cam, chanh) — phần vỏ ngoài không phải ruột trái cây.

The tough outer skin of certain fruit, especially citrus fruit.

某些水果的外皮,尤其是柑橘类水果的坚韧表皮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rind (Noun)

SingularPlural

Rind

Rinds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ