Anh - Việt

Bản dịch của từ Rind trong tiếng Việt

rind

VerbNoun

rind (Verb)

/ɹˈɑɪnd/
/ɹˈɑɪnd/
AI

Nghĩa 01

Bóc bỏ vỏ cây (bóc lớp vỏ/bark khỏi thân cây). Nghĩa là lấy hoặc cạo lớp vỏ bên ngoài của thân cây ra.

Strip the bark from (a tree)

Ví dụ
Nông dân bóc vỏ cây để lấy gỗ xây nhà ở làng.Farmers rind trees for timber to build houses in the village.
Tình nguyện viên bóc vỏ cây để làm đường cho dự án vườn cộng đồng.Volunteers rind trees to make way for a community garden project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rind (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rinded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rinded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rinds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rinding

rind (Noun)

/ɹˈɑɪnd/
/ɹˈɑɪnd/
AI

Nghĩa 01

Lớp vỏ ngoài dày, hơi cứng của một số loại quả, thường dùng cho quả có múi (như cam, chanh) — phần vỏ ngoài không phải ruột trái cây.

The tough outer skin of certain fruit, especially citrus fruit.

Ví dụ
Cô ấy bóc vỏ cam trước khi ăn trái cây.She peeled the orange rind before eating the fruit.
Người pha chế thêm một lát vỏ chanh vào cocktail.The bartender added a twist of lemon rind to the cocktail.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rind (Noun)

SingularPlural

rind

rinds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh