Bản dịch của từ Rind trong tiếng Việt

Rind

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rind (Noun)

ɹˈɑɪnd
ɹˈɑɪnd
01

Lớp vỏ ngoài dày, hơi cứng của một số loại quả, thường dùng cho quả có múi (như cam, chanh) — phần vỏ ngoài không phải ruột trái cây.

The tough outer skin of certain fruit, especially citrus fruit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rind (Verb)

ɹˈɑɪnd
ɹˈɑɪnd
01

Bóc bỏ vỏ cây (bóc lớp vỏ/bark khỏi thân cây). Nghĩa là lấy hoặc cạo lớp vỏ bên ngoài của thân cây ra.

Strip the bark from (a tree)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh