rind
rind (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rind (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rinded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rinded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rinds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rinding |
rind (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rind (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rind | rinds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rind" trong tiếng Anh chỉ lớp vỏ bên ngoài của trái cây hoặc thực phẩm, như vỏ cam, vỏ dưa hoặc vỏ pho mát. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "rind" có thể được sử dụng để chỉ lớp vỏ không ăn được, trong khi các loại thực phẩm khác có thể có lớp vỏ có thể sử dụng.