baker
Noun
baker (Noun)
/bˈeikɚ/
/bˈeikəɹ/
AI
Ví dụ
Người làm bánh trên Phố Chính làm bánh ngon mỗi sáng.The baker on Main Street makes delicious pastries every morning.
Người làm bánh địa phương quyên góp bánh cho trại tị nạn.The local baker donated bread to the homeless shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của baker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
baker | bakers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baker" (thợ làm bánh) chỉ người làm nghề sản xuất bánh mì và các loại thực phẩm nướng khác. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cả cách viết lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "baker" thường được dùng để chỉ người làm bánh tại tiệm bánh, trong khi ở Anh-Mỹ, từ này có thể bao gồm cả người làm bánh gia đình. Vai trò của thợ làm bánh là quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, ảnh hưởng đến văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia.