Bản dịch của từ Swindle trong tiếng Việt
Swindle

Swindle (Noun)
Một kế hoạch hoặc hành động lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác; hành động gian trá để lừa người khác tin và giao tài sản.
A fraudulent scheme or action.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Swindle" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lừa đảo hoặc hành động chiếm đoạt tài sản một cách gian lận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ hành vi gian lận nhằm mục đích thu lợi, thường là tiền bạc. Không có sự khác biệt đáng kể về cách viết giữa hai biến thể, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với trọng âm thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Mỹ hơn so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
"Swindle" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lừa đảo hoặc hành động chiếm đoạt tài sản một cách gian lận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ hành vi gian lận nhằm mục đích thu lợi, thường là tiền bạc. Không có sự khác biệt đáng kể về cách viết giữa hai biến thể, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với trọng âm thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Mỹ hơn so với tiếng Anh Anh.
