Bản dịch của từ Defender trong tiếng Việt

Defender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defender(Noun)

dɪfˈɛndɐ
dɪˈfɛndɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ