totemic
Adjective
totemic (Adjective)
/toʊˈtɛ.mɪk/
/toʊˈtɛ.mɪk/
AI
Ví dụ
Các biểu tượng tộc hùng vĩ có ý nghĩa lớn trong xã hội của họ.The totemic symbols held great significance in their society.
Động vật tộc hùng vĩ đại diện cho bản sắc và sự đoàn kết của bộ tộc.The totemic animal represented their clan's identity and unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tốtémic" là một tính từ, thường được sử dụng để mô tả điều gì đó liên quan đến, mang đặc điểm hoặc có nguồn gốc từ totem - biểu tượng, hình ảnh đại diện cho một nhóm, một bộ lạc hay một cá nhân trong văn hóa nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "totémique" và hiện không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa, xã hội hoặc tâm linh.