Bản dịch của từ Totemic trong tiếng Việt

Totemic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Totemic(Adjective)

toʊˈtɛ.mɪk
toʊˈtɛ.mɪk
01

Liên quan đến hoặc mang tính biểu tượng như một totem (vật tượng trưng thiêng liêng của một nhóm, thường là con vật, cây cối hay đồ vật được tôn kính và coi là biểu tượng của dòng họ hoặc bộ tộc).

Serving as or relating to a totem.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ