Bản dịch của từ Aboriginal trong tiếng Việt

Aboriginal

AdjectiveNoun [U/C]

Aboriginal (Adjective)

ˌæbɚˈɪdʒənl̩
ˌæbəɹˈɪdʒənl̩
01

Sinh sống hoặc tồn tại ở một vùng đất từ thời xa xưa nhất hoặc trước khi có người thực dân đến; bản địa.

Inhabiting or existing in a land from the earliest times or from before the arrival of colonists; indigenous.

Ví dụ

The aboriginal people of Australia have a rich cultural heritage.

Thổ dân Úc có di sản văn hóa phong phú.

The aboriginal languages are an important part of their identity.

Ngôn ngữ thổ dân là một phần quan trọng trong bản sắc của họ.

Aboriginal (Noun)

ˌæbɚˈɪdʒənl̩
ˌæbəɹˈɪdʒənl̩
01

Một cư dân thổ dân của một nơi.

An aboriginal inhabitant of a place.

Ví dụ

The aboriginals of Australia have a rich cultural heritage.

Thổ dân Úc có di sản văn hóa phong phú.

The aboriginals in the region have faced discrimination for years.

Thổ dân trong khu vực đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong nhiều năm.

02

Bất kỳ ngôn ngữ thổ dân úc nào.

Any of the numerous australian aboriginal languages.

Ví dụ

Learning aboriginal languages preserves cultural heritage.

Học ngôn ngữ thổ dân sẽ bảo tồn di sản văn hóa.

Many aboriginal languages are endangered due to globalization.

Nhiều ngôn ngữ thổ dân đang bị đe dọa do toàn cầu hóa.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Aboriginal

Không có idiom phù hợp