Bản dịch của từ Aboriginal trong tiếng Việt
Aboriginal
AdjectiveNoun Countable

Aboriginal (Adjective)
ˌæbərˈɪdʒɪnəl
ˌæbɝˈɪdʒənəɫ
Aboriginal (Noun Countable)
ˌæbərˈɪdʒɪnəl
ˌæbɝˈɪdʒənəɫ
01
Người thuộc cộng đồng cư dân đầu tiên đã sinh sống tại một quốc gia, đặc biệt là ở Úc
A member of the original people of a country especially Australia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
