Bản dịch của từ Tremble trong tiếng Việt
Tremble

Tremble(Verb)
Rung lên do không tự chủ, thường vì lo lắng, xúc động hoặc sức khỏe yếu; tay, chân hoặc giọng nói run.
Shake involuntarily typically as a result of anxiety excitement or frailty.
因焦虑、兴奋或虚弱而颤抖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tremble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tremble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trembled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trembled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trembles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trembling |
Tremble(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tremble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tremble | Trembles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tremble" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là run rẩy, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi hoặc lạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa chính, mà ảnh hưởng chủ yếu đến cách thức biểu đạt trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Từ "tremble" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tremulare", nghĩa là "run rẩy". Từ này xuất phát từ gốc "tremere", với nghĩa chỉ sự dao động hoặc run rẩy do sợ hãi hoặc lạnh. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và phản ứng thể chất. Sự kết nối với nghĩa hiện tại là rõ ràng, khi "tremble" mang ý nghĩa chỉ trạng thái run rẩy có thể là do cảm xúc hoặc yếu tố môi trường.
Từ "tremble" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người tham gia có thể miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái thể chất. Trong bối cảnh khác, "tremble" thường được sử dụng để diễn tả sự run rẩy do sợ hãi, cảm xúc mạnh mẽ, hoặc nhiệt độ thấp. Từ này cũng phổ biến trong văn học và nghệ thuật, nhằm tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc hoặc người nghe.
Họ từ
"Tremble" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là run rẩy, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi hoặc lạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa chính, mà ảnh hưởng chủ yếu đến cách thức biểu đạt trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Từ "tremble" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tremulare", nghĩa là "run rẩy". Từ này xuất phát từ gốc "tremere", với nghĩa chỉ sự dao động hoặc run rẩy do sợ hãi hoặc lạnh. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và phản ứng thể chất. Sự kết nối với nghĩa hiện tại là rõ ràng, khi "tremble" mang ý nghĩa chỉ trạng thái run rẩy có thể là do cảm xúc hoặc yếu tố môi trường.
Từ "tremble" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người tham gia có thể miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái thể chất. Trong bối cảnh khác, "tremble" thường được sử dụng để diễn tả sự run rẩy do sợ hãi, cảm xúc mạnh mẽ, hoặc nhiệt độ thấp. Từ này cũng phổ biến trong văn học và nghệ thuật, nhằm tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc hoặc người nghe.
