Bản dịch của từ Involuntarily trong tiếng Việt
Involuntarily

Involuntarily (Adverb)
Một cách không chủ ý, làm việc gì đó mà không có suy nghĩ hay ý thức điều khiển trước — hành động xảy ra tự động hoặc vô thức.
In an involuntary manner done without conscious thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "involuntarily" là trạng từ chỉ hành động xảy ra mà không có sự kiểm soát hay ý muốn của người thực hiện, thường liên quan đến phản xạ hoặc tình huống bất ngờ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai khu vực đều sử dụng "involuntarily" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với trọng âm nhẹ hơn trong phiên âm Anh và rõ ràng hơn trong tiếng Mỹ.
Họ từ
Từ "involuntarily" là trạng từ chỉ hành động xảy ra mà không có sự kiểm soát hay ý muốn của người thực hiện, thường liên quan đến phản xạ hoặc tình huống bất ngờ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai khu vực đều sử dụng "involuntarily" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với trọng âm nhẹ hơn trong phiên âm Anh và rõ ràng hơn trong tiếng Mỹ.
