Bản dịch của từ Vibrate trong tiếng Việt

Vibrate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrate(Noun)

vˈɑɪbɹeit
vˈɑɪbɹeit
01

Chế độ trên thiết bị điện tử cầm tay khiến máy rung thay vì phát âm báo (thường dùng để tắt tiếng chuông nhưng vẫn nhận thông báo bằng rung).

The setting on a portable electronic device that causes it to vibrate rather than sound any or most needed alarms.

震动模式的设置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vibrate(Verb)

vˈɑɪbɹeit
vˈɑɪbɹeit
01

(tiếng lóng, động từ) dùng máy rung (máy tình dục) để làm cho ai đó khoái cảm, kích thích tình dục.

Transitive slang To pleasure someone using a vibrator.

用震动器使人愉悦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(slang, cổ) Làm ai đó hài lòng, gây ấn tượng với ai; làm cho người khác cảm thấy thích thú hoặc tán thưởng.

Transitive slang dated To please or impress someone.

取悦,给人留下深刻印象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rung lắc nhẹ, nhanh và liên tục qua lại; dao động nhỏ mà thường cảm nhận được bằng tay hoặc nghe thấy/nhìn thấy.

Intransitive To shake with small rapid movements to and fro.

震动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Vibrate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vibrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vibrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vibrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vibrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vibrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ