Anh - Việt

Bản dịch của từ Vibrate trong tiếng Việt

vibrate

NounVerb

vibrate (Noun)

/vˈɑɪbɹeit/
/vˈɑɪbɹeit/
AI

Nghĩa 01

Chế độ trên thiết bị điện tử cầm tay khiến máy rung thay vì phát âm báo (thường dùng để tắt tiếng chuông nhưng vẫn nhận thông báo bằng rung).

The setting on a portable electronic device that causes it to vibrate rather than sound any or most needed alarms.

Ví dụ
Âm thanh rung của điện thoại cô ấy đánh thức cô ấy trong cuộc họp.Her phone's vibrate woke her up during the meeting.
Chế độ rung hữu ích ở những nơi yên tĩnh như thư viện.The vibrate mode is useful in quiet places like libraries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

vibrate (Verb)

/vˈɑɪbɹeit/
/vˈɑɪbɹeit/
AI

Nghĩa 01

(tiếng lóng, động từ) dùng máy rung (máy tình dục) để làm cho ai đó khoái cảm, kích thích tình dục.

transitive slang To pleasure someone using a vibrator.

Ví dụ
Cô ấy rung để thư giãn sau một ngày dài.She vibrates herself to relax after a long day.
Anh ta làm rung người bạn đồng tính để tăng cường gần gũi.He vibrated his partner to enhance intimacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(slang, cổ) Làm ai đó hài lòng, gây ấn tượng với ai; làm cho người khác cảm thấy thích thú hoặc tán thưởng.

transitive slang dated To please or impress someone.

Ví dụ
Vũ điệu của cô ấy thực sự làm hài lòng đám đông tại bữa tiệc.Her dance moves really vibrate the crowd at the party.
Những câu chuyện cười của anh luôn làm vui bạn bè trong những buổi tụ tập.His jokes always vibrate his friends during gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rung lắc nhẹ, nhanh và liên tục qua lại; dao động nhỏ mà thường cảm nhận được bằng tay hoặc nghe thấy/nhìn thấy.

intransitive To shake with small rapid movements to and fro.

Ví dụ
Sự hào hứng của đám đông làm sân vận động rung lên với năng lượng.The crowd's excitement made the stadium vibrate with energy.
Âm nhạc tại bữa tiệc khiến sàn nhà rung lên.The music at the party caused the floor to vibrate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của vibrate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

vibrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

vibrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

vibrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

vibrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

vibrating

Kết hợp từ của vibrate (Verb)

VERB + vibratevibrate + ADVERBvibrate + PREPOSITION
Kết hợp từ của vibrate
Collocation
Ví dụ

dường như rung lắc

seem to vibrate

Cộng đồng trực tuyến dường như rung lên với sự hào hứng trong sự kiện trực tiếp.

The online community seem to vibrate with excitement during the live event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh