vibrate
vibrate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vibrate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(slang, cổ) Làm ai đó hài lòng, gây ấn tượng với ai; làm cho người khác cảm thấy thích thú hoặc tán thưởng.
transitive slang dated To please or impress someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Rung lắc nhẹ, nhanh và liên tục qua lại; dao động nhỏ mà thường cảm nhận được bằng tay hoặc nghe thấy/nhìn thấy.
intransitive To shake with small rapid movements to and fro.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vibrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vibrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vibrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vibrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vibrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vibrating |
Kết hợp từ của vibrate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như rung lắc seem to vibrate | Cộng đồng trực tuyến dường như rung lên với sự hào hứng trong sự kiện trực tiếp. The online community seem to vibrate with excitement during the live event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vibrate" (động từ) có nghĩa là phát ra hoặc chịu lực dao động, tạo ra cảm giác rung động. Trong tiếng Anh Mỹ, "vibrate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về điện thoại, thiết bị hoặc âm thanh, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể có nghĩa tương tự nhưng đôi khi được dùng hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc âm nhạc. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và sự nhấn mạnh trong một số trường hợp.