vibrator
vibrator (Noun)
Nghĩa 01 · Một lá mi (mảnh rơm/mảnh gỗ mỏng) rung trong đàn ống/đàn lá (reed organ) tạo ra âm thanh; tức là lưỡi rung trong bộ phận phát âm của đàn reed.
Một lá mi (mảnh rơm/mảnh gỗ mỏng) rung trong đàn ống/đàn lá (reed organ) tạo ra âm thanh; tức là lưỡi rung trong bộ phận phát âm của đàn reed.
A reed in a reed organ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết bị dùng để làm chặt (đầm) bê tông ướt trước khi nó đông cứng, giúp loại bỏ bọt khí và làm bê tông đặc, mịn hơn.
Thiết bị dùng để làm chặt (đầm) bê tông ướt trước khi nó đông cứng, giúp loại bỏ bọt khí và làm bê tông đặc, mịn hơn.
A device for compacting concrete before it has set.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thiết bị phát ra rung để mát-xa cơ thể hoặc kích thích tình dục.
Một thiết bị phát ra rung để mát-xa cơ thể hoặc kích thích tình dục.
A device used for massage or sexual stimulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vibrator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vibrator | vibrators |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vibrator" chỉ một thiết bị sử dụng tần số rung để tạo ra sự kích thích, thường được sử dụng trong các tình huống thư giãn hoặc phục vụ nhu cầu sinh lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm “i” hơn. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh y học và văn hóa đại chúng.