Bản dịch của từ Vibrator trong tiếng Việt

Vibrator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrator(Noun)

vˈɑɪbɹeɪtəɹ
vˈɑɪbɹeɪtɚ
01

Một lá mi (mảnh rơm/mảnh gỗ mỏng) rung trong đàn ống/đàn lá (reed organ) tạo ra âm thanh; tức là lưỡi rung trong bộ phận phát âm của đàn reed.

A reed in a reed organ.

簧片

Ví dụ
02

Thiết bị dùng để làm chặt (đầm) bê tông ướt trước khi nó đông cứng, giúp loại bỏ bọt khí và làm bê tông đặc, mịn hơn.

A device for compacting concrete before it has set.

混凝土振动器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị phát ra rung để mát-xa cơ thể hoặc kích thích tình dục.

A device used for massage or sexual stimulation.

按摩器或性刺激器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vibrator (Noun)

SingularPlural

Vibrator

Vibrators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ