Bản dịch của từ Compacting trong tiếng Việt

Compacting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compacting (Verb)

kəmpˈæktɨŋ
kəmpˈæktɨŋ
01

Ép chặt, nén lại hoặc làm cho ngắn gọn hơn (giảm kích thước, khối lượng hoặc lời văn để gọn hơn).

Compress something or make something more concise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ