Bản dịch của từ Massage trong tiếng Việt
Massage
NounVerb

Massage (Noun)
mˈæsɪdʒ
ˈmæsɪdʒ
Massage (Verb)
mˈæsɪdʒ
ˈmæsɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều chỉnh hoặc trình bày số liệu, sự việc hay thông tin để chúng có vẻ có lợi hoặc dễ được chấp nhận hơn.
To alter or present facts figures or information so that they seem more favorable or acceptable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
