Bản dịch của từ Kneading trong tiếng Việt

Kneading

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kneading(Verb)

nˈidɪŋ
nˈidɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “knead” (nhào bột, xoa bóp). Thường dùng để chỉ hành động nhào, bóp hoặc xoa liên tục bằng tay để làm mềm, trộn đều hoặc tạo hình (ví dụ: nhào bột làm bánh hoặc xoa bóp cơ thể).

Present participle and gerund of knead.

揉捏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Kneading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Knead

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Kneaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Kneaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Kneads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Kneading

Kneading(Noun)

nˈidɪŋ
nˈidɪŋ
01

Quá trình nhào nặn (ví dụ nhào bột, nhào đất sét) bằng tay hoặc bằng máy để làm cho vật liệu mềm dẻo, mịn và đồng nhất.

The process by which something is kneaded.

揉捏的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ