Bản dịch của từ Kneading trong tiếng Việt
Kneading

Kneading (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “knead” (nhào bột, xoa bóp). Thường dùng để chỉ hành động nhào, bóp hoặc xoa liên tục bằng tay để làm mềm, trộn đều hoặc tạo hình (ví dụ: nhào bột làm bánh hoặc xoa bóp cơ thể).
Present participle and gerund of knead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kneading (Noun)
Quá trình nhào nặn (ví dụ nhào bột, nhào đất sét) bằng tay hoặc bằng máy để làm cho vật liệu mềm dẻo, mịn và đồng nhất.
The process by which something is kneaded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Kneading" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ hành động nhồi bột, thường được sử dụng trong làm bánh và chế biến thực phẩm. Quá trình này nhằm phát triển gluten trong bột, tạo độ dẻo và đàn hồi cho sản phẩm cuối cùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng "kneading" trong tiếng Anh Anh có thể được nghe với trọng âm khác so với tiếng Anh Mỹ. Hành động này chủ yếu được thực hiện bằng tay, mặc dù máy nhồi cũng được sử dụng phổ biến.
Họ từ
"Kneading" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ hành động nhồi bột, thường được sử dụng trong làm bánh và chế biến thực phẩm. Quá trình này nhằm phát triển gluten trong bột, tạo độ dẻo và đàn hồi cho sản phẩm cuối cùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng "kneading" trong tiếng Anh Anh có thể được nghe với trọng âm khác so với tiếng Anh Mỹ. Hành động này chủ yếu được thực hiện bằng tay, mặc dù máy nhồi cũng được sử dụng phổ biến.
