Bản dịch của từ Kneading trong tiếng Việt
Kneading

Kneading(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “knead” (nhào bột, xoa bóp). Thường dùng để chỉ hành động nhào, bóp hoặc xoa liên tục bằng tay để làm mềm, trộn đều hoặc tạo hình (ví dụ: nhào bột làm bánh hoặc xoa bóp cơ thể).
Present participle and gerund of knead.
揉捏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Kneading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Knead |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Kneaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Kneaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Kneads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Kneading |
Kneading(Noun)
Quá trình nhào nặn (ví dụ nhào bột, nhào đất sét) bằng tay hoặc bằng máy để làm cho vật liệu mềm dẻo, mịn và đồng nhất.
The process by which something is kneaded.
揉捏的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Kneading" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ hành động nhồi bột, thường được sử dụng trong làm bánh và chế biến thực phẩm. Quá trình này nhằm phát triển gluten trong bột, tạo độ dẻo và đàn hồi cho sản phẩm cuối cùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng "kneading" trong tiếng Anh Anh có thể được nghe với trọng âm khác so với tiếng Anh Mỹ. Hành động này chủ yếu được thực hiện bằng tay, mặc dù máy nhồi cũng được sử dụng phổ biến.
Từ "kneading" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Tây Âu cổ "cnēdan", mang nghĩa là "bẻ" hoặc "cọ xát". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "gnathare", cũng liên quan đến hành động cử động và biến dạng chất liệu. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành hành động nhào bột, một kỹ thuật phổ biến trong nấu ăn và làm bánh, và hiện nay được hiểu là quá trình trộn và kéo dài các thành phần để làm cho chúng đồng nhất và dẻo.
Từ "kneading" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi mô tả quá trình chuẩn bị thực phẩm hoặc thể hiện các hoạt động liên quan đến nấu ăn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả kỹ thuật chế biến thực phẩm hoặc các phương pháp làm bột. Ngoài ra, "kneading" cũng thường thấy trong sách dạy nấu ăn và bài viết về dinh dưỡng, làm nổi bật tầm quan trọng của quy trình này trong ẩm thực.
Họ từ
"Kneading" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ hành động nhồi bột, thường được sử dụng trong làm bánh và chế biến thực phẩm. Quá trình này nhằm phát triển gluten trong bột, tạo độ dẻo và đàn hồi cho sản phẩm cuối cùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng "kneading" trong tiếng Anh Anh có thể được nghe với trọng âm khác so với tiếng Anh Mỹ. Hành động này chủ yếu được thực hiện bằng tay, mặc dù máy nhồi cũng được sử dụng phổ biến.
Từ "kneading" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Tây Âu cổ "cnēdan", mang nghĩa là "bẻ" hoặc "cọ xát". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "gnathare", cũng liên quan đến hành động cử động và biến dạng chất liệu. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành hành động nhào bột, một kỹ thuật phổ biến trong nấu ăn và làm bánh, và hiện nay được hiểu là quá trình trộn và kéo dài các thành phần để làm cho chúng đồng nhất và dẻo.
Từ "kneading" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi mô tả quá trình chuẩn bị thực phẩm hoặc thể hiện các hoạt động liên quan đến nấu ăn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả kỹ thuật chế biến thực phẩm hoặc các phương pháp làm bột. Ngoài ra, "kneading" cũng thường thấy trong sách dạy nấu ăn và bài viết về dinh dưỡng, làm nổi bật tầm quan trọng của quy trình này trong ẩm thực.
