Bản dịch của từ Knead trong tiếng Việt

Knead

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knead (Verb)

nˈɛd
ˈnid
01

Dùng tay ấn, bóp và nhào một chất mềm, đặc biệt là bột, để làm chất đó mịn hoặc sẵn sàng sử dụng

To press squeeze and work dough or another soft substance with the hands to make it smooth or ready for use

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xoa bóp một phần cơ thể bằng cách ấn và bóp lặp đi lặp lại

To massage muscles or another part of the body by pressing and squeezing repeatedly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ