Bản dịch của từ Fro trong tiếng Việt
Fro

Fro (Adverb)
Fro (Preposition)
Một dạng cổ xưa của giới từ 'from', nghĩa là 'từ' (chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát). Hiện nay ít dùng và đã lỗi thời.
(obsolete) From.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fro" là một trạng từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong cụm từ “to and fro”, có nghĩa là di chuyển qua lại hoặc lắc lư. Cụm từ này diễn tả sự chuyển động qua lại giữa hai điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ “fro” không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện trong văn học có thể khác nhau, với “to and fro” phổ biến hơn trong văn cảnh cổ điển hoặc hoa mỹ.
Từ "fro" là một trạng từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong cụm từ “to and fro”, có nghĩa là di chuyển qua lại hoặc lắc lư. Cụm từ này diễn tả sự chuyển động qua lại giữa hai điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ “fro” không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện trong văn học có thể khác nhau, với “to and fro” phổ biến hơn trong văn cảnh cổ điển hoặc hoa mỹ.
