Bản dịch của từ Fro trong tiếng Việt

Fro

Preposition Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fro(Preposition)

fɹˈoʊ
fɹˈoʊ
01

Một dạng cổ xưa của giới từ 'from', nghĩa là 'từ' (chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát). Hiện nay ít dùng và đã lỗi thời.

(obsolete) From.

来自

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fro(Adverb)

fɹˈoʊ
fɹˈoʊ
01

Từ "fro" (cổ, ít dùng) nghĩa là 'từ', 'xa', 'về phía sau' — diễn tả chuyển động hoặc hướng đi từ một nơi nào đó (ví dụ: 'to and fro' = đi tới đi lui, qua lại).

(archaic) From; away; back or backward.

从;向后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh