Anh - Việt

Bản dịch của từ Jerky trong tiếng Việt

jerky

NounAdjective

jerky (Noun)

/dʒˈɝki/
/dʒˈɝɹki/
AI

Nghĩa 01 · Thịt được cắt thành dải dài mỏng, sau đó được ướp/đóng gói và phơi hoặc sấy khô để bảo quản — thường gọi là 'thịt khô' hoặc 'thịt sấy' (ví dụ: beef jerky là 'thịt bò khô').

Thịt được cắt thành dải dài mỏng, sau đó được ướp/đóng gói và phơi hoặc sấy khô để bảo quản — thường gọi là 'thịt khô' hoặc 'thịt sấy' (ví dụ: beef jerky là 'thịt bò khô').

Meat that has been cured by being cut into long, thin strips and dried.

Ví dụ
Cô ấy thích ăn khô bò khi trò chuyện với bạn bè.She enjoyed snacking on jerky while chatting with friends.
Tại bữa tiệc, họ phục vụ nhiều loại thịt khô làm món khai vị.At the party, they served various types of jerky as appetizers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của jerky (Noun)

SingularPlural

jerky

jerkies

jerky (Adjective)

/dʒˈɝki/
/dʒˈɝɹki/
AI

Nghĩa 01 · Ngớ ngẩn một cách đáng khinh; hành động hoặc lời nói thể hiện sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ đến mức gây khó chịu hoặc bị coi thường.

Ngớ ngẩn một cách đáng khinh; hành động hoặc lời nói thể hiện sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ đến mức gây khó chịu hoặc bị coi thường.

Contemptibly foolish.

Ví dụ
Hành vi ngớ ngẩn của anh ấy khiến anh ấy không được yêu thích trong các vòng xã hội.His jerky behavior made him unpopular in social circles.
Cô ấy ân hận vì phản ứng ngớ ngẩn của mình trong buổi tụ tập xã hội.She regretted her jerky response during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn tả chuyển động hoặc hành động không đều, giật cục, hay dừng lại rồi lại tiếp tục đột ngột — tức là có những đoạn ngắt quãng, không mượt mà.

Diễn tả chuyển động hoặc hành động không đều, giật cục, hay dừng lại rồi lại tiếp tục đột ngột — tức là có những đoạn ngắt quãng, không mượt mà.

Characterized by abrupt stops and starts.

Ví dụ
Cử động rối rắm của cô ấy làm cô ấy trông lo lắng trong buổi tụ tập xã hội.Her jerky movements made her appear nervous in the social gathering.
Cuộc trò chuyện rối rắm giữa hai người bạn tạo ra một bầu không khí ngượng ngùng.The jerky conversation between the two friends left an awkward atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của jerky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

jerky

thịt bò khô

jerkier

jerkier

jerkiest

thô tục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh