jerky
jerky (Noun)
Nghĩa 01 · Thịt được cắt thành dải dài mỏng, sau đó được ướp/đóng gói và phơi hoặc sấy khô để bảo quản — thường gọi là 'thịt khô' hoặc 'thịt sấy' (ví dụ: beef jerky là 'thịt bò khô').
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jerky (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jerky | jerkies |
jerky (Adjective)
Nghĩa 01 · Ngớ ngẩn một cách đáng khinh; hành động hoặc lời nói thể hiện sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ đến mức gây khó chịu hoặc bị coi thường.
Ngớ ngẩn một cách đáng khinh; hành động hoặc lời nói thể hiện sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ đến mức gây khó chịu hoặc bị coi thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả chuyển động hoặc hành động không đều, giật cục, hay dừng lại rồi lại tiếp tục đột ngột — tức là có những đoạn ngắt quãng, không mượt mà.
Diễn tả chuyển động hoặc hành động không đều, giật cục, hay dừng lại rồi lại tiếp tục đột ngột — tức là có những đoạn ngắt quãng, không mượt mà.
Characterized by abrupt stops and starts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của jerky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
jerky thịt bò khô | jerkier jerkier | jerkiest thô tục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jerky" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ loại thực phẩm được làm bằng cách tách nước từ thịt hoặc cá, thường là bằng cách xông khói hoặc nướng khô. Từ này có thể được phân loại là danh từ hoặc tính từ. Trong tiếng Anh Mỹ, "jerky" chủ yếu được sử dụng để chỉ sản phẩm thịt khô, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể bao hàm nghĩa "có động tác đột ngột". Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.