Bản dịch của từ Jerky trong tiếng Việt

Jerky

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jerky(Adjective)

dʒˈɝki
dʒˈɝɹki
01

Diễn tả chuyển động hoặc hành động không đều, giật cục, hay dừng lại rồi lại tiếp tục đột ngột — tức là có những đoạn ngắt quãng, không mượt mà.

Characterized by abrupt stops and starts.

Ví dụ
02

Ngớ ngẩn một cách đáng khinh; hành động hoặc lời nói thể hiện sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ đến mức gây khó chịu hoặc bị coi thường.

Contemptibly foolish.

Ví dụ

Dạng tính từ của Jerky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Jerky

Thịt bò khô

Jerkier

Jerkier

Jerkiest

Thô tục nhất

Jerky(Noun)

dʒˈɝki
dʒˈɝɹki
01

Thịt được cắt thành dải dài mỏng, sau đó được ướp/đóng gói và phơi hoặc sấy khô để bảo quản — thường gọi là 'thịt khô' hoặc 'thịt sấy' (ví dụ: beef jerky là 'thịt bò khô').

Meat that has been cured by being cut into long, thin strips and dried.

Ví dụ

Dạng danh từ của Jerky (Noun)

SingularPlural

Jerky

Jerkies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ