Bản dịch của từ Rustic trong tiếng Việt

Rustic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rustic (Adjective)

ɹˈʌstək
ɹˈʌstɪk
01

Mô tả điều gì đó liên quan đến vùng nông thôn, quê mùa hoặc có phong cách mộc mạc, đơn sơ như ở làng quê.

Relating to the countryside rural.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả cái gì được làm theo kiểu mộc mạc, đơn giản, không cầu kỳ; có vẻ gần gũi, thô sơ hoặc nông thôn.

Made in a plain and simple fashion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rustic (Noun)

ɹˈʌstək
ɹˈʌstɪk
01

Một loài bướm đêm nhỏ có màu nâu nhạt (phổ biến ở châu Âu).

A small brownish European moth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người ở nông thôn, ít tiếp xúc với phong cách sống thành thị; có lối sống, cách cư xử thô mộc, còn thiếu tinh tế hoặc văn hóa thành phố.

An unsophisticated country person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ