Anh - Việt

Bản dịch của từ Rustic trong tiếng Việt

rustic

NounAdjective

rustic (Noun)

/ɹˈʌstək/
/ɹˈʌstɪk/
AI

Nghĩa 01

Một loài bướm đêm nhỏ có màu nâu nhạt (phổ biến ở châu Âu).

A small brownish European moth.

Ví dụ
Con bướm màu nâu nhỏ bay quanh buổi tụ tập xã hội, thu hút sự chú ý.The rustic fluttered around the social gathering, attracting attention.
Con bướm màu nâu nhỏ hạ cánh trên bàn, làm bất ngờ khách mời tại sự kiện.The rustic landed on the table, surprising the guests at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người ở nông thôn, ít tiếp xúc với phong cách sống thành thị; có lối sống, cách cư xử thô mộc, còn thiếu tinh tế hoặc văn hóa thành phố.

An unsophisticated country person.

Ví dụ
Người dân quê thích sự đơn giản của cuộc sống làng.The rustic enjoyed the simplicity of village life.
Cách cư xử của người dân quê phản ánh việc được nuôi dạy ở nông thôn.The rustic's manners reflected his rural upbringing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rustic (Adjective)

/ɹˈʌstək/
/ɹˈʌstɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó liên quan đến vùng nông thôn, quê mùa hoặc có phong cách mộc mạc, đơn sơ như ở làng quê.

Relating to the countryside rural.

Ví dụ
Làng quê đã tổ chức lễ hội thu hoạch hàng năm.The rustic village celebrated its annual harvest festival.
Cô ấy mặc một chiếc váy đồng quê đến buổi tiệc chủ đề nông thôn.She wore a rustic dress to the country-themed party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả cái gì được làm theo kiểu mộc mạc, đơn giản, không cầu kỳ; có vẻ gần gũi, thô sơ hoặc nông thôn.

Made in a plain and simple fashion.

Ví dụ
Cái bàn gỗ mộc mạc là lựa chọn phổ biến cho sự kiện.The rustic wooden table was a popular choice for the event.
Ngôi làng mộc mạc nổi tiếng với phong tục truyền thống của mình.The rustic village was known for its traditional customs and practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh