Bản dịch của từ Reeling trong tiếng Việt

Reeling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reeling (Verb)

ɹˈilɪŋ
ɹˈilɪŋ
01

"Reeling" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "reel", thường dùng để diễn tả trạng thái chóng mặt, choáng váng, hoặc việc quay cuộn (như cuộn dây, băng phim). Trong giao tiếp thông thường, hay gặp nhất là nghĩa 'chóng mặt, choáng váng' sau khi bị cú sốc hoặc sau khi quay nhiều lần.

Present participle and gerund of reel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ