ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exploit
Hành vi đối xử bất công, lợi dụng người khác để hưởng lợi từ công sức hoặc lao động của họ.
The action or fact of treating someone unfairly in order to benefit from their work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động dũng cảm, táo bạo hoặc chiến công nổi bật mà người nào đó làm được.
A bold or daring feat.
Một chương trình hoặc công cụ phần mềm được viết để lợi dụng lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường nhằm mục đích xâm nhập hoặc cài đặt phần mềm độc hại.
A software tool designed to take advantage of a flaw in a computer system, typically for malicious purposes such as installing malware.
Tận dụng, sử dụng triệt để một nguồn lực (ví dụ: tài nguyên, cơ hội, kỹ năng) để thu được lợi ích hoặc kết quả tốt nhất.
Make full use of and derive benefit from (a resource)
Tận dụng triệt để một nguồn lực, lợi dụng hoặc khai thác để thu được lợi ích hoặc kết quả tốt nhất từ nó.
Lợi dụng một tình huống, người khác hoặc hoàn cảnh để đạt được lợi ích cho bản thân theo cách không công bằng hoặc gian xảo.
Make use of (a situation) in a way considered unfair or underhand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exploit/