Bản dịch của từ Exploit trong tiếng Việt
Exploit

Exploit(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chương trình hoặc công cụ phần mềm được viết để lợi dụng lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường nhằm mục đích xâm nhập hoặc cài đặt phần mềm độc hại.
A software tool designed to take advantage of a flaw in a computer system, typically for malicious purposes such as installing malware.
利用计算机系统漏洞的恶意工具
Dạng danh từ của Exploit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Exploit | Exploits |
Exploit(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Exploit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Exploit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Exploited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Exploited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Exploits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Exploiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exploit" có nghĩa là tận dụng một cách tối đa, thường ám chỉ việc khai thác nguồn lực hoặc cơ hội để đạt được lợi ích. Trong tiếng Anh, "exploit" có thể được sử dụng như danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc khai thác, hoặc như động từ, nghĩa là thực hiện hành động khai thác. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh, "exploit" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi nói đến việc khai thác người hoặc tài nguyên một cách phi đạo đức.
Từ "exploit" xuất phát từ tiếng Latin "exploitare", có nghĩa là "khai thác" hoặc "sử dụng". Từ này qua tiếng Pháp cổ (exploiter) đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa chỉ việc tận dụng lợi ích từ một điều gì đó. Trong bối cảnh hiện đại, "exploit" không chỉ đánh dấu sự khai thác hiệu quả mà còn hàm chứa ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc bóc lột hoặc lạm dụng tài nguyên và con người.
Từ "exploit" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả việc khai thác tài nguyên thiên nhiên hoặc lợi ích từ một tình huống. Trong bối cảnh nói và viết, "exploit" thường chỉ hành động sử dụng điều gì đó một cách có lợi, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến việc lợi dụng người khác. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và công nghệ.
Họ từ
Từ "exploit" có nghĩa là tận dụng một cách tối đa, thường ám chỉ việc khai thác nguồn lực hoặc cơ hội để đạt được lợi ích. Trong tiếng Anh, "exploit" có thể được sử dụng như danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc khai thác, hoặc như động từ, nghĩa là thực hiện hành động khai thác. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh, "exploit" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi nói đến việc khai thác người hoặc tài nguyên một cách phi đạo đức.
Từ "exploit" xuất phát từ tiếng Latin "exploitare", có nghĩa là "khai thác" hoặc "sử dụng". Từ này qua tiếng Pháp cổ (exploiter) đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa chỉ việc tận dụng lợi ích từ một điều gì đó. Trong bối cảnh hiện đại, "exploit" không chỉ đánh dấu sự khai thác hiệu quả mà còn hàm chứa ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc bóc lột hoặc lạm dụng tài nguyên và con người.
Từ "exploit" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả việc khai thác tài nguyên thiên nhiên hoặc lợi ích từ một tình huống. Trong bối cảnh nói và viết, "exploit" thường chỉ hành động sử dụng điều gì đó một cách có lợi, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến việc lợi dụng người khác. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và công nghệ.
