Bản dịch của từ Underhand trong tiếng Việt

Underhand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underhand (Adjective)

ˈʌndəɹhænd
ˈʌndəɹhænd
01

Hành động hoặc làm việc một cách lén lút, không trung thực; có ý giấu giếm để đạt lợi ích riêng.

Acting or done in a secret or dishonest way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh