Bản dịch của từ Installing trong tiếng Việt

Installing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Installing (Verb)

ɪnstˈɔlɪŋ
ɪnstˈɔlɪŋ
01

Cài đặt, thiết lập hoặc lắp đặt thiết bị, phần mềm sao cho sẵn sàng để sử dụng.

Set up or assemble equipment or a program ready for use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ