assemble
assemble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của assemble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assemble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | assembled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | assembled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | assembles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | assembling |
Kết hợp từ của assemble (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đã lắp ráp assemble already | Sinh viên đã tập hợp cho buổi thảo luận nhóm về các vấn đề xã hội. Students already assemble for the group discussion on social issues. |
tập hợp lại assemble together | Sinh viên tập hợp lại cho dự án phục vụ cộng đồng mỗi thứ Bảy. Students assemble together for the community service project every Saturday. |
hội tụ dễ dàng assemble easily | Sinh viên có thể tập hợp dễ dàng cho các cuộc thảo luận nhóm trong thư viện. Students can assemble easily for group discussions in the library. |
lắp ráp qua loa assemble hastily | Sinh viên tập hợp vội vàng cho sự kiện xã hội quan trọng lúc 5 giờ chiều. Students assemble hastily for the important social event at 5 PM. |
lắp ráp nhanh chóng assemble quickly | Sinh viên tập hợp nhanh chóng cho sự kiện xã hội lúc 5 giờ chiều. Students assemble quickly for the social event at 5 PM. |
assemble (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
assemble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của assemble (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đã được lắp ráp một phần partially assembled | Tại câu lạc bộ xã hội trong khu phố, các tình nguyện viên cùng nhau hoàn thành chiếc bàn đã được lắp ráp một phần trong buổi gặp mặt vào thứ Bảy. At our neighborhood social club, volunteers finished the partially assembled table together during the Saturday gathering. |
đã được lắp ráp hoàn chỉnh fully assembled | Đến sáu giờ chiều, cả lớp chúng tôi đã tập hợp đầy đủ để tham dự bữa tối cộng đồng. By 6 p.m., our class was fully assembled for the community dinner. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assemble" có nghĩa là tập hợp, lắp ráp hoặc tụ họp các phần lại với nhau để tạo thành một đối tượng hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh, "assemble" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số ngữ cảnh có thể nhấn mạnh sự tụ tập của con người hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến quá trình lắp ráp vật lý. Trong cả hai biến thể, phát âm và cách viết không có sự khác biệt lớn.