Bản dịch của từ Feat trong tiếng Việt
Feat

Feat (Noun)
Một thành tựu, chiến công hoặc hành động xuất sắc đòi hỏi sự can đảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.
An achievement that requires great courage skill or strength.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Feat (Noun)
Một hành động hoặc thành tích đáng chú ý, phi thường, thường thể hiện sự dũng cảm, kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt.
A noteworthy or extraordinary act or achievement usually displaying boldness skill etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feat" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "faite", nghĩa là "hành động" hoặc "thành tựu". Trong tiếng Anh, "feat" chỉ về một hành động xuất sắc hoặc thành công khó khăn, thường trong bối cảnh thể thao hay nghệ thuật. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể; cả hai đều sử dụng "feat" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong phong cách nói, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi trọng âm có thể thay đổi.
Họ từ
Từ "feat" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "faite", nghĩa là "hành động" hoặc "thành tựu". Trong tiếng Anh, "feat" chỉ về một hành động xuất sắc hoặc thành công khó khăn, thường trong bối cảnh thể thao hay nghệ thuật. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể; cả hai đều sử dụng "feat" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong phong cách nói, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi trọng âm có thể thay đổi.
