Bản dịch của từ Feat trong tiếng Việt

Feat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feat(Noun)

fˈit
fˈit
01

Một thành tựu, chiến công hoặc hành động xuất sắc đòi hỏi sự can đảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.

An achievement that requires great courage skill or strength.

伟大的成就

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Feat (Noun)

SingularPlural

Feat

Feats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ